Dịch nghĩa:
この恐ろしい怪物はスフィンクスであった。
Quái vật khủng khiếp này là Sphinx.
Từ vựng:
Hán tự:
恐
Khủng
sợ hãi
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề