Dịch nghĩa:
この建物からガラクタを運び出してくれ。
Hãy giúp tôi dọn dẹp đống đồ bỏ đi này ra khỏi tòa nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
出
Xuất
ra ngoài