Dịch nghĩa:

Việc dọn dẹp hậu quả này sẽ mất khá nhiều thời gian.

Hán tự:

Khào mông; hông
Thức lau; chùi
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian