Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
小
ちい
さなお
家
いえ
は、かやぶき
屋根
やね
なんですよ。
Ngôi nhà nhỏ này có mái tranh đấy.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
お家
おうち
nhà của bạn
茅葺き
かやぶき
lợp mái bằng cỏ; mái tranh
屋根
やね
mái nhà
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)