Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
実
じつ
は、まだ
酸
す
っぱくて
食
た
べれない。
Trái này còn chua, chưa ăn được.
Từ vựng:
此の
この
này
実
じつ
sự thật; thực tế
未だ
まだ
vẫn
酸っぱい
すっぱい
chua; axit
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
実
Thực
thực tế; hạt
酸
Toan
axit; chua
食
Thực
ăn; thực phẩm