Dịch nghĩa:
この宝石は、ひとつ百万円以上のお値段です。
Viên đá quý này có giá trên một triệu yên mỗi viên.
Từ vựng:
Hán tự:
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
石
Thạch
đá
百
Bách
một trăm
万
Vạn
mười nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng
trên
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang