Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この子こは今日きょう、借かりてきた猫ねこのようだ。
Hôm nay đứa bé này cứ như mèo mướn vậy.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
借りる
かりる
mượn
猫
ねこ
mèo
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

子
Tử trẻ em
今
Kim bây giờ
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
借
Tá mượn
猫
Miêu mèo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật