Dịch nghĩa:
この天気はどのくらい持つのだろう。
Thời tiết này sẽ kéo dài bao lâu nhỉ?
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ