Dịch nghĩa:
この国で職を得るのは難しいですよ。
Việc tìm kiếm công việc ở đất nước này rất khó khăn.
Từ vựng:
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
職
Chức
công việc; việc làm
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết