Dịch nghĩa:
この品物を箱にいれてもらえますか。
Bạn có thể đóng gói món hàng này vào hộp được không?
Từ vựng:
Hán tự:
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa