Dịch nghĩa:

Chiếc đồng hồ cổ này trị giá 1000 đô la.

Hán tự:

Cổ
Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Trị giá; chi phí; giá trị
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá