Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この千せん円えん札さつをくずしてくれませんか。
Bạn có thể đổi giúp tôi tờ nghìn yên này không?

Ngữ pháp:

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
千
せん
nghìn; 1.000
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
札
さつ
tiền giấy; tờ tiền
崩す
くずす
phá hủy; đập vỡ
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

千
Thiên nghìn
円
Viên vòng tròn; yên; tròn
札
Trát thẻ; tiền giấy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật