Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
写真
しゃしん
をよく
見
み
て、そこにぼくがいるかどうか
見
み
て
下
くだ
さい。
Hãy nhìn kỹ bức ảnh này và xem tôi có ở đó không.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém