Dịch nghĩa:

Bạn có biết vị trí của anh ấy tại công ty này không?

Hán tự:

Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
công ty; đền thờ
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Địa đất; mặt đất
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Tri biết; trí tuệ