Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
人
ひと
たちは
無実
むじつ
どころではありません。
Những người này không hề vô tội.
Từ vựng:
此の
この
này
人
ひと
người; ai đó
無実
むじつ
vô tội; bị cáo buộc sai
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
人
Nhân
người
無
Vô
không có gì; không
実
Thực
thực tế; hạt