Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このワインがお
口
くち
にあうかどうか
試
ため
しに
飲
の
んでみてください。
Hãy thử rượu vang này xem bạn có thích không.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
ワイン
rượu vang
口
くち
miệng
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
試し
ためし
thử nghiệm; kiểm tra
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
口
Khẩu
miệng
試
Thí
thử; kiểm tra
飲
Ẩm
uống