Dịch nghĩa:
このボールはあの男の子の宝物です。
Quả bóng này là báu vật của cậu bé kia.
Hán tự:
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề