Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このホテルであなたに
会
あ
うとはおどろいた。
Tôi rất ngạc nhiên khi gặp bạn ở khách sạn này.
Từ vựng:
此の
この
này
ホテル
khách sạn
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia