Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このページの
上
うえ
に
挿
さ
し
絵
え
が
有
あ
ります。
Trang này có hình minh họa ở trên.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
上
うえ
trên; trên cao
挿絵
さしえ
minh họa (trong sách, báo, v.v.); hình ảnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
上
Thượng
trên
挿
Sáp
chèn; đưa vào; ghép; đeo (kiếm)
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
有
Hữu
sở hữu; có