Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このベルトのせいで
腰
こし
回
まわ
りが
苦
くる
しいわ。
Cái thắt lưng này làm tôi cảm thấy bó chặt quanh eo.
Ngữ pháp:
~せいで (〜sei de)
Biểu thị rằng điều gì đó hoặc ai đó đã gây ra kết quả không may.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
ベルト
thắt lưng
腰回り
こしまわり
số đo vòng hông
苦しい
くるしい
đau đớn; khó khăn; vất vả; khó
Hán tự:
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có