Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このブレスレットはあれよりも
高価
こうか
だ。
Cái vòng tay này đắt hơn cái kia.
Từ vựng:
此の
この
này
ブレスレット
vòng tay
あれ
hả?
高価
こうか
giá cao
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả