Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このフライドエッグは、ゴムのような
味
あじ
がする。
Quả trứng chiên này có vị như cao su.
Từ vựng:
此の
この
này
フライド
chiên
エッグ
trứng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
味
あじ
hương vị
為る
する
làm
Hán tự:
味
Vị
hương vị; vị