Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このファイルを削除さくじょするには、どうすればいいですか?
Làm thế nào để xóa tệp này?

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
ファイル
tập tài liệu
削除
さくじょ
xóa; loại bỏ; xóa bỏ; gạch bỏ
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

削
Tước bào; mài; gọt
除
Trừ loại bỏ; trừ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật