Dịch nghĩa:
このピアノ何年調律してないんだろうね。
Chiếc piano này bao lâu rồi không được điều chỉnh nhỉ?
Hán tự:
何
Hà
gì
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát