Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このビザの
有効
ゆうこう
期限
きげん
はどれくらいですか。
Hạn sử dụng của visa này là bao lâu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
ビザ
thị thực
有効期限
ゆうこうきげん
thời hạn hiệu lực
Hán tự:
有
Hữu
sở hữu; có
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng