ビザ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
thị thực
JP: このビザの有効期限はどれくらいですか。
VI: Hạn sử dụng của visa này là bao lâu?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このビザはまずい。
Visa này có vấn đề.
ビザは使えますか。
Visa có thể sử dụng được không?
観光ビザなら持ってるよ。
Tôi có visa du lịch.
観光ビザを取りたいのですが。
Tôi muốn xin visa du lịch.
ビザカードは使えますか。
Thẻ Visa có thể sử dụng được không?
彼女はビザを申請した。
Cô ấy đã nộp đơn xin visa.
私はビザを申請した。
Tôi đã nộp đơn xin visa.
ビザの延長をお願いします。
Tôi muốn xin gia hạn visa.
ビザを申請したんだ。
Tôi đã nộp đơn xin visa.
トムはビザを申請中です。
Tom đang xin visa.