Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このバスはヒルトンホテルへ
行
い
きますか。
Xe buýt này có đi đến khách sạn Hilton không?
Từ vựng:
此の
この
này
ホテル
khách sạn
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng