Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このバスに
乗
の
るとその
村
むら
につくでしょう。
Nếu lên xe buýt này, bạn sẽ đến được làng đó.
Từ vựng:
此の
この
này
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
其の
その
đó; cái đó
村
むら
làng
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
村
Thôn
làng; thị trấn