Dịch nghĩa:
このハムスターはポケットに入れて持ち運べるぐらい小さい。
Con hamster này nhỏ đến mức có thể đặt vừa trong túi áo.
Từ vựng:
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
持
Trì
cầm; giữ
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
小
Tiểu
nhỏ