Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このノートいつまで
貸
か
してもらえるの?
Tôi có thể mượn quyển sổ tay này bao lâu?
Từ vựng:
此の
この
này
ノート
sổ tay
貸す
かす
cho mượn; cho vay
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
貸
Thải
cho vay