Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このナイロンソックスは、
洗濯
せんたく
がきく。
Đôi tất nylon này có thể giặt được.
Từ vựng:
此の
この
này
ナイロン
nylon
ソックス
tất
洗濯
せんたく
giặt giũ; giặt là
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch