Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このドレスには3つのサイズがあります。
Chiếc váy này có ba kích cỡ.
Từ vựng:
此の
この
này
ドレス
váy
サイズ
kích thước
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống