Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このドラマはどんなふうに
終
お
わりますか。
Bộ phim này kết thúc như thế nào?
Từ vựng:
此の
この
này
ドラマ
phim truyền hình; kịch truyền hình
どんな
loại gì; kiểu gì
ふう
phù; hừ
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
終
Chung
kết thúc