Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このドア、
直
なお
してくれない?キーキー
言
い
うの。
Bạn có thể sửa cái cửa này không? Nó kêu cót két.
Từ vựng:
此の
この
này
ドア
cửa
直す
なおす
sửa chữa; chỉnh sửa
呉れる
くれる
cho; để cho
キーキー
tiếng kêu cót két; tiếng kêu rít
言う
いう
nói
Hán tự:
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
言
Ngôn
nói; từ