Dịch nghĩa:
このトラベラーズ・チェックを現金に換えて下さい。
Làm ơn đổi séc du lịch này thành tiền mặt.
Từ vựng:
Hán tự:
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
金
Kim
vàng
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém