Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテーブルをどかしてちょうだい。
Để cái bàn này ra chỗ khác đi.
Từ vựng:
此の
この
này
テーブル
bàn
退かす
どかす
di chuyển; dời đi
頂戴
ちょうだい
nhận; được nhận