Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテーブルは
汚
よご
れがなくてきれいです。
Chiếc bàn này sạch sẽ, không có vết bẩn.
Từ vựng:
此の
この
này
テーブル
bàn
汚れ
よごれ
vết bẩn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục