Dịch nghĩa:
このチケットの交換・払い戻しはできません。
Vé này không thể đổi hoặc hoàn tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
戻
Lệ
trở lại; khôi phục