Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このタオル、ふわふわで
気持
きも
ちいいよ。
Cái khăn này mềm và dễ chịu lắm.
Từ vựng:
此の
この
này
タオル
khăn
ふわふわ
nhẹ nhàng
気持ち
きもち
cảm giác; tâm trạng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ