Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このサマーリゾートは
昔
むかし
ほど
人気
にんき
でない。
Khu nghỉ mát này không còn được phổ biến như trước.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
サマーリゾート
khu nghỉ mát mùa hè
昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
人気
にんき
sự nổi tiếng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí