Dịch nghĩa:
このコンピューターは電池で作動する。
Chiếc máy tính này hoạt động bằng pin.
Hán tự:
電
Điện
điện
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc