Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このコンピュータにいくら
払
はら
ったのですか?
Bạn đã trả bao nhiêu cho chiếc máy tính này?
Từ vựng:
此の
この
này
コンピュータ
máy tính
幾ら
いくら
bao nhiêu
払う
はらう
trả tiền
Hán tự:
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý