Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このコルクの栓せんはどうしてもぬけない。
Nút chai bằng nút bần này không thể nào lấy ra được.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
コルク
nút chai
栓
せん
nút; nút chai; nút bần
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
抜ける
ぬける
rơi ra; bị bỏ sót; bị thiếu; thoát ra; lỏng ra

Hán tự:

栓
Xuyên nút; chốt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật