Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このクッキー、
焼
や
きたてほやほやだよ。
Bánh quy này vừa mới nướng xong đây.
Từ vựng:
此の
この
này
クッキー
bánh quy
焼きたて
やきたて
mới làm; mới nướng; mới rang
ほやほや
nóng (ví dụ: từ lò); bốc hơi (từ nồi); tươi
Hán tự:
焼
Thiêu
nướng; đốt