Dịch nghĩa:
このエレベーターは一度に10人運べる。
Chiếc thang máy này có thể chở một lần mười người.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
人
Nhân
người
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ