Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このウェブサイトはツイッターのような
使
つか
い
方
かた
もできるのではないか。
Website này có thể sử dụng giống như Twitter chăng?
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
ウェブサイト
trang web
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
使い方
つかいかた
cách sử dụng (cái gì đó); cách dùng; cách sử dụng; sử dụng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
使
Sử
sử dụng; sứ giả
方
Phương
hướng; người; lựa chọn