Dịch nghĩa:
このアルバム、すべての曲が良すぎて最高。
Album này tuyệt vời, mọi bài hát đều hay.
Từ vựng:
Hán tự:
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
高
Cao
cao; đắt