Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このアパートに
住
す
むのは、もう
耐
た
えられない。
Tôi không thể chịu đựng sống trong căn hộ này nữa.
Từ vựng:
此の
この
này
アパート
tòa nhà chung cư; khu căn hộ
住む
すむ
sống; cư trú
もう
đã; rồi
耐える
たえる
chịu đựng; chịu được
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ