Dịch nghĩa:
このようなポスターを貼るには許可が必要ですし、だいいち街の美観を損ないます!
"Việc dán những loại poster như thế này cần phải có sự cho phép, và trên hết, nó làm mất đi vẻ đẹp của thành phố!"
Từ vựng:
Hán tự:
貼
Thiếp
dán; dính; áp dụng
許
Hứa
cho phép
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
観
quan điểm; diện mạo
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương