Dịch nghĩa:
「このたびはご愁傷さまでございます」とひとことお悔みの挨拶をします。
"Xin gửi lời chia buồn trong lúc này."
Từ vựng:
Hán tự:
愁
Sầu
đau buồn; lo lắng
傷
Thương
vết thương; tổn thương
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối
挨
Ai
tiếp cận; đến gần; đẩy mở
拶
Tạt
sắp đến; gần kề